17161.
toyshop
hiệu bán đồ chơi
Thêm vào từ điển của tôi
17162.
engineer
kỹ sư, công trình sư
Thêm vào từ điển của tôi
17163.
engineering
kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công t...
Thêm vào từ điển của tôi
17164.
structural
(thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu tr...
Thêm vào từ điển của tôi
17165.
divest
cởi quần áo; lột quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
17166.
tyke
con chó cà tàng (chó loại xấu)
Thêm vào từ điển của tôi
17167.
solace
sự an ủi, sự uý lạo; niềm khuây...
Thêm vào từ điển của tôi
17168.
statistics
thống kê
Thêm vào từ điển của tôi
17169.
lifeboat
tàu cứu đắm, xuồng cứu đắm
Thêm vào từ điển của tôi
17170.
gust
cơn gió mạnh
Thêm vào từ điển của tôi