16391.
potion
liều thuốc nước
Thêm vào từ điển của tôi
16392.
astringent
(y học) làm se
Thêm vào từ điển của tôi
16393.
coronary
(giải phẫu) hình vành
Thêm vào từ điển của tôi
16394.
propose
đề nghị, đề xuất, đưa ra
Thêm vào từ điển của tôi
16395.
strategic
(thuộc) chiến lược
Thêm vào từ điển của tôi
16396.
delegate
người đại biểu, người đại diện
Thêm vào từ điển của tôi
16397.
candelabra
cây đèn nến; chúc đài
Thêm vào từ điển của tôi
16398.
hypocrite
kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả...
Thêm vào từ điển của tôi
16399.
domino
áo đôminô (áo choàng rộng có mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
16400.
platonic
của Pla-ton, thuộc Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi