16391.
erupt
phun (núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
16392.
racer
vận động viên đua (chạy bộ, xe ...
Thêm vào từ điển của tôi
16393.
intend
định, có ý định, có ý muốn
Thêm vào từ điển của tôi
16394.
club
dùi cui, gậy tày
Thêm vào từ điển của tôi
16395.
impose
(+ on, upon) đánh (thuế...); b...
Thêm vào từ điển của tôi
16396.
resent
phẫn uất, oán giận
Thêm vào từ điển của tôi
16398.
mange
(thú y học) bệnh lở ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
16399.
obey
vâng lời nghe lời, tuân theo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
16400.
lay-by
góc (thụt vào để) đổ xe (ở đườn...
Thêm vào từ điển của tôi