16391.
remedy
thuốc, phương thuốc; cách điều ...
Thêm vào từ điển của tôi
16392.
autumn
mùa thu
Thêm vào từ điển của tôi
16393.
listing
sự lập danh sách, sự ghi vào da...
Thêm vào từ điển của tôi
16394.
scientist
nhà khoa học; người giỏi về kho...
Thêm vào từ điển của tôi
16395.
intrauterine
(giải phẫu) trong tử cung
Thêm vào từ điển của tôi
16396.
reliance
sự tin cậy, sự tín nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
16397.
cannel
than nến ((cũng) cannel coal)
Thêm vào từ điển của tôi
16398.
pedestal
bệ, đôn
Thêm vào từ điển của tôi
16399.
fruitful
ra nhiều quả, có nhiều quả, sai...
Thêm vào từ điển của tôi
16400.
prospective
(thuộc) tương lai, sẽ tới về sa...
Thêm vào từ điển của tôi