TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16241. joseph người đàn ông chay tịnh

Thêm vào từ điển của tôi
16242. reversal sự đảo ngược (hình ảnh, câu...)

Thêm vào từ điển của tôi
16243. paramour nhân tình, nhân ngâi (của đàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
16244. dock (thực vật học) giống cây chút c...

Thêm vào từ điển của tôi
16245. drabble lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
16246. submaxillary (giải phẫu) dưới hàm

Thêm vào từ điển của tôi
16247. exacerbate làm tăng, làm trầm trọng (bệnh,...

Thêm vào từ điển của tôi
16248. harvest việc gặt (lúa...), việc thu hoạ...

Thêm vào từ điển của tôi
16249. piping sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
16250. quantify xác định số lượng

Thêm vào từ điển của tôi