15121.
underwater
đặt dưới mặt nước, làm ở dưới m...
Thêm vào từ điển của tôi
15122.
breed
nòi, giống
Thêm vào từ điển của tôi
15123.
typing
sự đánh máy
Thêm vào từ điển của tôi
15124.
seismic
(thuộc) động đất, (thuộc) địa c...
Thêm vào từ điển của tôi
15125.
recoil
sự dội lại, sự nảy lại; sự giật...
Thêm vào từ điển của tôi
15126.
citadel
thành luỹ, thành quách, thành t...
Thêm vào từ điển của tôi
15127.
perception
sự nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
15128.
ophthalmoscopy
(y học) thuật soi đáy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
15130.
tragic
(thuộc) bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi