14691.
treasure
bạc vàng, châu báu, của cải; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
14693.
natty
đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyê...
Thêm vào từ điển của tôi
14694.
humoursomeness
tính hay thay đổi, tính khó chi...
Thêm vào từ điển của tôi
14695.
glimpse
cái nhìn lướt qua, cái nhìn tho...
Thêm vào từ điển của tôi
14696.
actively
tích cực hoạt động; nhanh nhẹn,...
Thêm vào từ điển của tôi
14697.
panacea
thuốc bách bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
14698.
weren't
...
Thêm vào từ điển của tôi
14699.
unriddle
(gii phẫu) (câu đố); tìm ra man...
Thêm vào từ điển của tôi
14700.
anticipation
sự dùng trước, sự hưởng trước
Thêm vào từ điển của tôi