14651.
misname
đặt tên sai, gọi tên không đúng
Thêm vào từ điển của tôi
14652.
nominal
(thuộc) tên; danh
Thêm vào từ điển của tôi
14653.
protest
sự phản đối, sự phản kháng, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
14654.
sup
hụm, ngụm, hớp
Thêm vào từ điển của tôi
14655.
concatenation
sự móc vào nhau, sự nối vào nha...
Thêm vào từ điển của tôi
14656.
impunity
sự được miễn hình phạt; sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
14657.
twin
sinh đôi
Thêm vào từ điển của tôi
14658.
sammy
(từ lóng) lính mỹ (trong đại ch...
Thêm vào từ điển của tôi
14659.
acquire
được, giành được, thu được, đạt...
Thêm vào từ điển của tôi
14660.
good-humoured
vui vẻ, vui tính, dễ dãi
Thêm vào từ điển của tôi