TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: presumptive

/pri'zʌmptiv/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • tính từ

    cho là đúng, cầm bằng; đoán chừng

    presumptive evidence

    chứng cớ đoán chừng