TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: lumper

/'lʌmpə/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    công nhân bốc dở ở bến tàu

  • thầu khoán, người thầu lại

  • người sắp xếp qua loa đại khái