TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: garget

/'gɑ:git/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    (thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)