171
pay
trả (tiền lương...); nộp, thanh...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
174
awake
đánh thức, làm thức dậy
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
176
remind
nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì)
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
180
afford
có thể, có đủ sức, có đủ khả nă...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi