TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

"Vô đối" Tiếng Anh là gì?

Bạn có biết "vô đối" trong Tiếng Anh là gì? Cùng Toomva khám phá cách diễn đạt thú vị này trong Tiếng Anh nhé.

"Vô đối" là một từ lóng trong Tiếng Việt thể hiện sự xuất sắc tuyệt đối, không ai hoặc không gì có thể sánh bằng. Đây là cách phổ biến để khen ngợi một người, một đội nhóm hay một sản phẩm vượt trội. Vậy khi muốn diễn đạt ý nghĩa này bằng Tiếng Anh, bạn sẽ nói thế nào để vẫn giữ nguyên tinh thần vô đối? Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu xem "vô đối" Tiếng Anh là gì nhé.

Trong Tiếng Anh, bạn có thể dùng 6 từ/cụm từ dưới đây để diễn tả sự "vô đối" và xuất sắc vượt trội. Những từ này giúp bạn khen ngợi người, sự vật, năng lực hay thành tích một cách ấn tượng và trang trọng, đồng thời làm phong phú thêm cách biểu đạt trong giao tiếp và viết lách.

1. Peerless /ˈpɪr.ləs/

Ý nghĩa: Peerless là tính từ mô tả ai đó hoặc thành tích gì đó vượt trội, không có đối thủ. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc khi khen ngợi một cách trang nhã.

Cách dùng: Thường đứng trước danh từ: peerless talent, peerless beauty.

Ví dụ:

  • She is a peerless pianist, admired by musicians worldwide (Cô ấy là một nghệ sĩ piano vượt trội được các nhạc sĩ trên toàn thế giới ngưỡng mộ).
  • His performance in the championship was peerless (Màn trình diễn của anh ấy trong giải vô địch là vô đối).

2. Second to none /ˌsek.ənd tə ˈnʌn/

Ý nghĩa: Đây là cụm tính từ/thành ngữ mang nghĩa không ai sánh bằng, vô đối, đứng đầu, không thua kém bất kỳ ai. Dùng để nhấn mạnh mức độ xuất sắc cao nhất trong một lĩnh vực.

Cách dùng: Thường đứng sau động từ "be" hoặc sau danh từ được mô tả. Phổ biến trong văn viết, quảng cáo, bài đánh giá, bài phát biểu khen ngợi.

Ví dụ:

  • Her leadership skills are second to none in the industry (Năng lực lãnh đạo của cô ấy không ai sánh bằng trong ngành).
  • The craftsmanship of this artisan is second to none (Tay nghề chế tác của nghệ nhân này đạt đến độ đỉnh cao).

3. Have no equal /hæv nəʊ ˈiː.kwəl/

Ý nghĩa: Không ai sánh bằng, không có đối thủ.

Cách dùng: Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính nhấn mạnh. Dạng phổ biến là đi kèm với chủ ngữ chỉ người, năng lực, phẩm chất, thành tựu.

Ví dụ:

  • His dedication to the teaching profession has no equal (Sự tận tâm với nghề giáo của ông ấy là không ai sánh bằng).
  • The chef's creativity has no equal in modern cuisine (Sự sáng tạo của vị đầu bếp này vô đối trong ẩm thực hiện đại).

Have no equal

4. Unmatched /ʌnˈmætʃt/

Ý nghĩa: Không ai địch lại được, nhấn mạnh rằng chưa từng có hoặc không tồn tại sự so sánh tương đương về chất lượng, năng lực hay thành tích.

Cách dùng: Dùng để mô tả chất lượng, kỹ năng, danh tiếng, trải nghiệm, hiệu suất. Phù hợp trong văn viết, marketing, PR, review sản phẩm và cả giao tiếp trang trọng. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "be".

Ví dụ:

  • Standing at the peak at dawn offers an unmatched sense of freedom (Đứng trên đỉnh núi lúc bình minh mang lại cảm giác tự do không gì sánh bằng).
  • The desert night reveals an unmatched beauty, silent and infinite (Đêm sa mạc phô bày vẻ đẹp vô song, tĩnh lặng và vô tận).

5. Unparalleled /ʌnˈpærəleld/

Ý nghĩa: Vô song, vô tiền khoáng hậu, nhấn mạnh mức độ xuất sắc chưa từng có tiền lệ hoặc không có đối trọng tương đương.

Cách dùng: Mô tả thành tựu, quy mô, chất lượng, tầm ảnh hưởng, kinh nghiệm. Phù hợp khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt trội hiếm có.

Ví dụ:

  • The project achieved unparalleled success within a short time (Dự án đạt được thành công chưa từng có trong thời gian ngắn).
  • Visitors are offered an unparalleled cultural experience (Du khách được mang đến một trải nghiệm văn hóa vô tiền khoáng hậu).

6. Unrivaled /ʌnˈraɪvəld/

Ý nghĩa: Vô đối, không có sự cạnh tranh ngang hàng trong một lĩnh vực cụ thể.

Cách dùng: Nói về vị thế, chất lượng, sức mạnh, lợi thế cạnh tranh, thành tích. Phổ biến trong kinh doanh, marketing, thể thao, phân tích thị trường.

Ví dụ:

  • The company's scale is unrivaled in Southeast Asia (Quy mô của công ty này không ai sánh bằng tại khu vực Đông Nam Á)
  • The brand holds an unrivaled position in the luxury segment (Thương hiệu này giữ vị thế vô đối trong phân khúc cao cấp).

On top

Trên đây là đáp án cho câu hỏi "Vô đối" Tiếng Anh là gì? mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Tùy vào ngữ cảnh, sắc thái diễn đạt và mức độ trang trọng, bạn có thể linh hoạt lựa chọn những từ và cụm từ phù hợp để nhấn mạnh sự xuất sắc vượt trội, không có đối thủ sánh ngang.. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Ngõ tiếng Anh là gì?
Ngõ tiếng Anh là gì?
NGÕ TIẾNG ANH LÀ GÌ? Hôm nay cần phải tra đến từ ngõ trong tiế...

Trà xanh tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về trà đầy đủ nhất
Trà xanh tiếng Anh là gì? Từ vựng ti...
Chúng ta của hiện tại, của thời đại văn hoá – thông tin du nhậ...

Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Tôi là một người mê ngôn ngữ. Cả 2 ng...

Cách học tiếng Anh qua bài hát
Cách học tiếng Anh qua bài hát
- Dễ học, không nhàm chán vì bài nào hay thì bạn học không ép...