TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Cụm từ hay với "New"

"New" không chỉ là mới. Bài viết tổng hợp các cụm từ hay với "new" giúp bạn dùng tiếng Anh tự nhiên, đúng ngữ cảnh và chuyên nghiệp hơn.

"New" không chỉ là tính từ mang nghĩa "mới mẻ" mà chúng ta biết đến. Khi kết hợp với các danh từ, động từ hoặc cấu trúc cố định, "new" tạo thành cụm từ hoặc thành ngữ thú vị truyền tải thông điệp tích cực trong cuộc sống. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu các cụm từ hay với "new" cùng ví dụ thực tế để bạn áp dụng ngay, tránh học từ vựng rời rạc và dùng sai ngữ cảnh nhé.

1. As good as new

Ý nghĩa: Gần như mới, tốt như mới.

Ví dụ:

  • Our house was renovated and is now as good as new (Ngôi nhà của chúng tôi đã được cải tạo và giờ trông như mới).
  • He took a short break and came back as good as new (Anh ấy nghỉ ngơi một chút rồi quay lại với tinh thần và thể lực như ban đầu).

2. Turn over a new leaf

Ý nghĩa: Bước sang trang mới, khởi đầu hành trình mới.

Ví dụ:

  • He decided to turn over a new leaf and focus on his career (Anh ấy quyết tâm thay đổi và tập trung vào sự nghiệp).
  • Everyone deserves a chance to turn over a new leaf (Ai cũng xứng đáng có một cơ hội để làm lại từ đầu).

3. A new lease on/of life

Ý nghĩa: Một cơ hội sống mới, một luồng sinh khí mới.

Ví dụ:

  • The new job gave him a new lease on life (Công việc mới mang lại cho anh ấy một nguồn năng lượng hoàn toàn mới).
  • Fixing the old house gave it a new lease on life, not just a new look (Sửa lại căn nhà cũ không chỉ làm nó đẹp hơn mà còn mang lại sức sống mới).

4. Make a new life for oneself

Ý nghĩa: Tự xây dựng một cuộc sống mới.

Ví dụ:

  • After the divorce, she moved abroad to make a new life for herself (Sau ly hôn, cô sang nước ngoài để bắt đầu cuộc sống mới).
  • Sometimes you have to walk away to make a new life for yourself (Đôi khi phải rời đi thì mới có thể sống khác đi).

5. The new kid on the block

Ý nghĩa: Người mới, nhân tố mới xuất hiện trong một nhóm, lĩnh vực hay thị trường, thường là chưa quen việc, chưa được công nhận, nhưng cũng có thể mang sắc thái trẻ trung, mới mẻ, đáng chú ý.

Ví dụ:

  • Our brand may be the new kid on the block, but we're learning fast (Thương hiệu của chúng tôi tuy còn mới nhưng phát triển rất nhanh).
  • He's the new kid on the block, so give him some time to settle in (Anh ấy là người mới, nên hãy cho anh ấy chút thời gian làm quen).

6. Ring in the new

Ý nghĩa: Chào đón những cái mới (năm mới, thời kỳ mới, hành trình mới…).

Ví dụ:

  • Fireworks lit up the sky as people rang in the new year (Pháo hoa rực sáng khi mọi người chào đón năm mới).
  • We gathered together to ring in the new year (Chúng tôi quây quần bên nhau để đón năm mới).

7. A new broom

Ý nghĩa: Người mới thường mạnh tay thay đổi, quyết liệt cải tổ những thứ cũ khi mới nhậm chức hay bắt đầu vai trò mới.

Ví dụ:

  • It's not surprising that he wants to fix old issues right away, as a new broom sweeps clean (Không có gì lạ khi anh ấy muốn xử lý ngay các vấn đề cũ, bởi người mới thường quyết liệt lúc ban đầu).
  • Since the leadership change, the workplace feels different, which shows that a new broom sweeps clean (Từ khi thay đổi lãnh đạo, môi trường làm việc đã khác hẳn, cho thấy người mới thường tạo ra nhiều thay đổi).

8. Usher in a new era

Ý nghĩa: Đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, giai đoạn mới, thường gắn với thay đổi lớn, mang tính bước ngoặt, ngôn ngữ trang trọng dùng trong báo chí, PR.

Ví dụ:

  • The new policy could usher in a new era for small businesses (Chính sách mới có thể mở ra một giai đoạn mới cho các doanh nghiệp nhỏ).
  • The merger aims to usher in a new era of growth and stability (Thương vụ sáp nhập hướng tới việc mở ra thời kỳ tăng trưởng và ổn định mới).

9. Set a new precedent

Ý nghĩa: Tạo ra tiền lệ mới, tức là một hành động hoặc sự kiện lần đầu xảy ra và có thể được áp dụng cho các trường hợp sau.

Ví dụ:

  • The agreement quietly set a new precedent without drawing much attention (Thỏa thuận này âm thầm tạo ra một tiền lệ mới mà không gây nhiều chú ý).
  • Allowing remote work would set a new precedent for the organization (Cho phép làm việc từ xa sẽ lập ra tiền lệ mới cho tổ chức).

Trên đây là 8 cụm từ hay với "New" mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng danh sách này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, hiểu đúng ngữ cảnh và sử dụng "new" linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như trong học tập và công việc hàng ngày. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để cập nhật những bài viết hữu ích tiếp theo.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Các cụm từ hay với Time
Các cụm từ hay với Time
Thời gian tạo ra kiến thức, kinh nghiệm, tiền bạc và của cải. ...

10 cụm từ hay với "Pull" mà người đi làm nên biết
10 cụm từ hay với "Pull" mà người đi...
Trong môi trường làm việc hiện đại, việc sử dụng thành thạo cá...

Những cụm từ hay dùng trong giao tiếp gia đình.
Những cụm từ hay dùng trong giao tiế...
Những cụm từ hay dùng trong giao tiếp gia đình. - 4 chiến thuậ...

Cụm từ hay đi kèm với "No"
Cụm từ hay đi kèm với "No"
Từ "No" là một trong những từ cơ bản và thường gặp nhất trong ...