Cấu trúc "have difficulty" được dùng để diễn tả việc gặp trở ngại trong quá trình thực hiện một công việc, nhiệm vụ nào đó. Một số người học thường nhầm lẫn giữa "have difficulty", "have trouble" và các cách diễn đạt tương tự, dẫn đến việc sử dụng sai cấu trúc. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu toàn bộ cách dùng cấu trúc "have difficulty" trong Tiếng Anh với các ví dụ minh họa cụ thể nhé.
Cấu trúc "have difficulty" là gì?
Ý nghĩa: Cấu trúc "have difficulty" được dùng để diễn tả sự khó khăn khi thực hiện một hành động nào đó.
Công thức: S + have/has difficulty (in) V-ing.
Ví dụ:
- He has difficulty in solving advanced math problems (Anh ấy gặp khó khăn trong việc giải các bài toán nâng cao).
- We have difficulty in adapting to the new working environment (Chúng tôi gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường làm việc mới).
- They have difficulty in finding affordable accommodation in the city (Họ gặp trở ngại trong việc tìm chỗ ở giá rẻ trong thành phố).
Lưu ý:
- Không sử dụng "to V" sau "have difficulty" (Ví dụ: "I have difficulty in understanding English grammar" thay vì "I have difficulty to understand English grammar").
- Động từ "have" thay đổi theo thì, nhưng động từ sau "difficulty" luôn ở dạng V-ing (Ví dụ: She has difficulty speaking English fluently).

Các cấu trúc tương tự "have difficulty"
1. Cấu trúc Have trouble
- Công thức: S + have/has trouble (in) V−ing.
- Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong văn nói để diễn đạt sự khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ:
- She has trouble in not finishing the project on time (Cô ấy gặp rắc rối khi không hoàn thành dự án đúng hạn).
- He has trouble in crashing into the median strip while driving. (Anh ấy gặp rắc rối khi lái xe tông vào dải phân cách).
2. Cấu trúc Have problems
- Công thức: S + have/has problems (in) V−ing
- Cách dùng: Diễn tả các vấn đề có tính chất nghiêm trọng hơn hoặc ảnh hưởng lớn hơn đến cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ:
- I have problems in paying off my bank debts every month (Tôi gặp vấn đề trong việc trả nợ ngân hàng mỗi tháng).
- She has problems in raising her children alone as a single mother (Cô ấy gặp vấn đề trong việc nuôi con một mình khi làm mẹ đơn thân).

3. Cấu trúc Struggle with
- Công thức: S + struggle with + N/V−ing
- Cách dùng: Nhấn mạnh quá trình cố gắng vượt qua khó khăn hơn là chỉ đơn thuần gặp vấn đề.
Ví dụ:
- She struggles with balancing work and family life (Cô ấy đang chật vật để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình).
- I struggle with keeping up with AI tools that change every week (Tôi đang chật vật để theo kịp các công cụ AI thay đổi mỗi tuần).
4. Cấu trúc Find it difficult to V
- Công thức: S + struggle with + N/V−ing
- Cách dùng: Diễn tả cảm nhận chủ quan của người nói về mức độ khó của công việc, hành động.
Ví dụ:
- I find it difficult to focus when there are many distractions around me (Tôi thấy khó tập trung khi có nhiều yếu tố gây xao nhãng xung quanh).
- She find it difficult to say no when people ask her for help (Cô ấy cảm thấy khó từ chối khi người khác nhờ giúp đỡ).

Như vậy, việc sử dụng các cấu trúc như "have difficulty", "have trouble", "have problems", "struggle with" và "find it difficult to" giúp người học diễn đạt rõ ràng, linh hoạt và giàu sắc thái hơn khi nói về những khó khăn trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.
Trên đây là cách dùng cấu trúc "Have difficulty" trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng qua những giải thích, ví dụ minh họa và lưu ý quan trọng, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để ôn luyện kiến thức ngữ pháp mỗi ngày.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
